Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
その
話
はなし
を
聞
き
いて
笑
わらわ
わないではいられなかった。
Tôi không thể không cười khi nghe câu chuyện đó.
Ngữ pháp:
~ないで (〜naide)
Diễn tả 'mà không làm ~' hoặc 'mà không ~ing'.
JLPT N3
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
話
はなし
nói chuyện; bài phát biểu; trò chuyện; hội thoại
聞く
きく
nghe
笑う
わらう
cười
Hán tự:
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe
笑
Tiếu
cười