Dịch nghĩa:
その話を聞いたら父のことを思いだした。
Sau khi nghe câu chuyện đó, tôi đã nhớ lại về cha mình.
Từ vựng:
Hán tự:
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe
父
Phụ
cha
思
Tư
nghĩ