Dịch nghĩa:

Kế hoạch đang tiến triển từ từ.

Hán tự:

Kế âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
Hoạch nét vẽ; bức tranh
Tiến tiến lên; tiến bộ
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng