Dịch nghĩa:
その計画には多額のお金が必要である。
Kế hoạch đó cần một số tiền lớn.
Từ vựng:
Hán tự:
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh
多
Đa
nhiều; thường xuyên; nhiều
額
Ngạch
trán; bảng; bức tranh đóng khung; số lượng
金
Kim
vàng
必
Tất
luôn luôn; chắc chắn; không thể tránh khỏi
要
Yêu
cần; điểm chính