Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
その
計画
けいかく
でよいかどうかを
彼女
かのじょ
は
僕
ぼく
に
聞
き
いた。
Cô ấy đã hỏi tôi liệu kế hoạch đó có tốt không.
Ngữ pháp:
~かどうか (〜ka dou ka)
Dùng để biểu thị 'liệu' hoặc 'nếu' trong câu hỏi gián tiếp hoặc câu nói.
JLPT N4
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
計画
けいかく
kế hoạch; dự án; lịch trình; chương trình
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
彼女
かのじょ
cô ấy
僕
ぼく
tôi
聞く
きく
nghe
Hán tự:
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe