Dịch nghĩa:
その若い二人が早く仲直りしてくれれば良いのだが。
Giá mà cặp đôi trẻ đó sớm làm lành với nhau.
Từ vựng:
Hán tự:
若
Nhược
trẻ; nếu
二
Nhị
hai
人
Nhân
người
早
Tảo
sớm; nhanh
仲
Trọng
người trung gian; mối quan hệ
直
Trực
ngay lập tức; trung thực; thẳng thắn; sửa chữa; sửa
良
Lương
tốt; dễ chịu; khéo léo