Dịch nghĩa:
その船長は19歳のとき船乗りになった。
Vị thuyền trưởng đó đã trở thành thủy thủ khi mới 19 tuổi.
Từ vựng:
Hán tự:
船
Thuyền
tàu; thuyền
長
Trường
dài; lãnh đạo; cấp trên; cao cấp
歳
Tuổi
cuối năm; tuổi; dịp; cơ hội
乗
Thừa
lên xe; nhân