Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

その船ふねはまさに出帆しゅっぱんしようとしている。
Con tàu đó đang chuẩn bị ra khơi.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

其の
その
đó; cái đó
船
ふね
tàu; thuyền; phương tiện đi trên nước; máy bay trên biển
正に
まさに
chính xác; đúng; thực sự; chắc chắn
出帆
しゅっぱん
ra khơi; khởi hành (từ cảng)
為る
する
làm

Hán tự:

船
Thuyền tàu; thuyền
出
Xuất ra ngoài
帆
Phàm buồm

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật