Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
その
腕時計
うでどけい
はテーブルの
上
うえ
にあるの?
Cái đồng hồ đó có trên bàn không?
Ngữ pháp:
~上に (〜ue ni)
Diễn tả 'ngoài ra', 'bên cạnh', 'không chỉ... mà còn'.
JLPT N2
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
腕時計
うでどけい
đồng hồ đeo tay
テーブル
bàn
上
うえ
trên; trên cao
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
腕
Oản
cánh tay; khả năng; tài năng
時
Thời
thời gian; giờ
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
上
Thượng
trên