Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

その考かんがえはばかげているように思おもえた。
Ý tưởng đó có vẻ ngớ ngẩn.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~ように (〜you ni)

Dùng để diễn tả mục đích hoặc cách thức làm điều gì đó; 'như', 'như thể', 'để'.
JLPT N3

Từ vựng:

其の
その
đó; cái đó
考え
かんがえ
suy nghĩ; tư tưởng; quan điểm; ý kiến; khái niệm
馬鹿げる
ばかげる
ngớ ngẩn; ngu ngốc
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
思える
おもえる
có vẻ; dường như

Hán tự:

考
Khảo xem xét; suy nghĩ kỹ
思
Tư nghĩ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật