Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
その
老人
ろうじん
は
見
み
かけほど
意地
いじ
悪
わる
くなかった。
Ông lão không hẳn là xấu tính như vẻ bề ngoài.
Ngữ pháp:
~ほど~ (〜hodo〜)
Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
老人
ろうじん
người già
見かけ
みかけ
vẻ ngoài
意地
いじ
bướng bỉnh; ý chí
悪い
わるい
xấu; kém; không mong muốn
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
老
Lão
người già; tuổi già; già đi
人
Nhân
người
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
意
Ý
ý tưởng; tâm trí; trái tim; sở thích; suy nghĩ; mong muốn; quan tâm; thích
地
Địa
đất; mặt đất
悪
Ác
xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai