Dịch nghĩa:
その老人は妻に莫大な遺産を残した。
Ông lão đã để lại một gia tài khổng lồ cho vợ mình.
Từ vựng:
Hán tự:
老
Lão
người già; tuổi già; già đi
人
Nhân
người
妻
Thê
vợ; người phối ngẫu
莫
Mạc
không được; đừng; không
大
Đại
lớn; to
遺
Di
để lại; dự trữ
産
Sản
sản phẩm; sinh
残
Tàn
còn lại; dư