Dịch nghĩa:
その美しい景色はあらゆる旅人を魅了する。
Cảnh quan tuyệt đẹp đó đã quyến rũ mọi du khách.
Từ vựng:
Hán tự:
美
Mỹ
vẻ đẹp; đẹp
景
Cảnh
phong cảnh; cảnh quan
色
Sắc
màu sắc
旅
Lữ
chuyến đi; du lịch
人
Nhân
người
魅
Mị
quyến rũ; mê hoặc
了
Liễu
hoàn thành; kết thúc