Dịch nghĩa:
その絵はすばらしかった、君にも見せたかったよ。
Bức tranh đó thật tuyệt, tôi đã muốn cho bạn xem.
Từ vựng:
Hán tự:
絵
Hội
tranh; vẽ; bức họa
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy