Dịch nghĩa:

Kết luận đó dựa trên cơ sở vững chắc.

Hán tự:

Kết buộc; kết; hợp đồng; tham gia; tổ chức; búi tóc; thắt
Luận tranh luận; diễn thuyết
Căn rễ; căn bản; đầu (mụn)
Cứ dựa trên
cơ bản; nền tảng