Dịch nghĩa:
その箱をひっくりかえさないように注意してくれ。
Làm ơn chú ý đừng để lật ngược cái hộp đó.
Từ vựng:
Hán tự:
箱
Tương
hộp; rương; thùng; xe lửa
注
Chú
rót; tưới; đổ (nước mắt); chảy vào; tập trung vào; ghi chú; bình luận; chú thích
意
Ý
ý tưởng; tâm trí; trái tim; sở thích; suy nghĩ; mong muốn; quan tâm; thích