Dịch nghĩa:
その箱は大きすぎて、トランクには入らないよ。
Cái hộp đó quá lớn, không thể vừa với cốp xe được.
Hán tự:
箱
Tương
hộp; rương; thùng; xe lửa
大
Đại
lớn; to
入
Nhập
vào; chèn