Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
その
箱
はこ
はテーブルの
代
か
わりになるよ。
Cái hộp đó có thể dùng thay cho cái bàn.
Ngữ pháp:
N に なる (N ni naru)
Diễn tả trở thành; thay đổi thành; biến thành.
JLPT N4
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
箱
はこ
hộp; thùng; rương; gói; kiện
テーブル
bàn
代わり
かわり
thay thế
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
箱
Tương
hộp; rương; thùng; xe lửa
代
Đại
thay thế; thay đổi; chuyển đổi; thay thế; thời kỳ; tuổi; đơn vị đếm cho thập kỷ của tuổi, kỷ nguyên, v.v.; thế hệ; phí; giá; lệ phí