Dịch nghĩa:

Cái hộp đó có dấu niêm yết của nhà sản xuất.

Hán tự:

Tương hộp; rương; thùng; xe lửa
Chế sản xuất
Tạo tạo; làm; cấu trúc; vóc dáng
Giả người
Chứng chứng cứ
Ấn con dấu; biểu tượng
Áp đẩy; dừng; kiểm tra; chế ngự; gắn; chiếm; trọng lượng; nhét; ấn; niêm phong; làm bất chấp