Dịch nghĩa:

Khu đất trống đó được thiết kế thành công viên.

Hán tự:

Không trống rỗng; bầu trời; khoảng không; trống; chân không
Địa đất; mặt đất
Công công cộng; hoàng tử; quan chức; chính phủ
Viên công viên; vườn; sân; nông trại
Thiết thiết lập; chuẩn bị
Kế âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường