Dịch nghĩa:

Nhà khoa học đó đang tiến hành một thí nghiệm mới.

Hán tự:

Khoa khoa; khóa học; bộ phận
Học học; khoa học
Giả người
Tân mới
Thực thực tế; hạt
Nghiệm xác minh; hiệu quả; kiểm tra
Thủ lấy; nhận
Tổ hiệp hội; bện; tết; xây dựng; lắp ráp; đoàn kết; hợp tác; vật lộn