Dịch nghĩa:
その研究に使える金はほとんどないんだ。
Gần như không có tiền để dùng cho nghiên cứu đó.
Từ vựng:
Hán tự:
研
Nghiên
mài; nghiên cứu; mài sắc
究
Cứu
nghiên cứu
使
Sử
sử dụng; sứ giả
金
Kim
vàng