Dịch nghĩa:
その知らせは世間を、あっと言わせた。
Tin ấy đã làm dấy lên sự ngạc nhiên trong dư luận.
Từ vựng:
Hán tự:
知
Tri
biết; trí tuệ
世
Thế
thế hệ; thế giới
間
Gian
khoảng cách; không gian
言
Ngôn
nói; từ