Dịch nghĩa:
その知らせで私の疑いはいっそう強くなった。
Nghe tin ấy, nghi ngờ của tôi càng thêm sâu sắc.
Từ vựng:
Hán tự:
知
Tri
biết; trí tuệ
私
Tư
tư nhân; tôi
疑
Nghi
nghi ngờ
強
mạnh mẽ