Dịch nghĩa:
その疫病が流行して何千人もの人々が死んだ。
Dịch bệnh đó đã lây lan khiến hàng ngàn người chết.
Từ vựng:
Hán tự:
疫
Dịch
dịch bệnh
病
Bệnh
bệnh; ốm
流
Lưu
dòng chảy; bồn rửa; dòng chảy; tịch thu
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
何
Hà
gì
千
Thiên
nghìn
人
Nhân
người
死
Tử
chết