Dịch nghĩa:

Người đàn ông ấy đã lái xe với tốc độ ổn định.

Hán tự:

Nam nam
Nhất một
Định xác định; sửa; thiết lập; quyết định
Tốc nhanh; nhanh chóng
Độ độ; lần; thời gian; đơn vị đếm cho sự kiện; xem xét; thái độ
Xa xe
Vận mang; may mắn; số phận; vận mệnh; vận chuyển; tiến bộ
Chuyển xoay; quay quanh; thay đổi