Dịch nghĩa:
その男はおおきな財産を築き上げた。
Người đàn ông ấy đã xây dựng một tài sản lớn.
Từ vựng:
Hán tự:
男
Nam
nam
財
Tài
tài sản; tiền; của cải
産
Sản
sản phẩm; sinh
築
Trúc
chế tạo; xây dựng; xây dựng
上
Thượng
trên