Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

その男おとこの子こはあくまでも髪かみの毛けを伸のばすことにこだわった。
Cậu bé đó đã cố tình để tóc dài.

Ngữ pháp:

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

Từ vựng:

其の
その
đó; cái đó
男の子
おとこのこ
cậu bé; con trai
飽くまで
あくまで
đến cùng; đến cuối cùng; kiên trì; nhất quyết
髪の毛
かみのけ
tóc (trên đầu); (một) sợi tóc
伸ばす
のばす
nuôi dài (tóc, móng)
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
拘る
こだわる
bị ám ảnh (về); quá quan tâm (với); bận tâm (về); lo lắng quá nhiều (về); kén chọn (về); bị mắc kẹt (vào); bám vào

Hán tự:

男
Nam nam
子
Tử trẻ em
髪
Phát tóc đầu
毛
Mao lông; tóc
伸
Thân mở rộng; kéo dài

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật