Dịch nghĩa:
その男には同情心といった人間的感情はなかった。
Người đàn ông đó không có cảm xúc nhân văn như lòng thương hại.
Từ vựng:
Hán tự:
男
Nam
nam
同
Đồng
giống nhau; đồng ý; bằng
情
Tình
tình cảm
心
Tâm
trái tim; tâm trí
人
Nhân
người
間
Gian
khoảng cách; không gian
的
Đích
mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác