Dịch nghĩa:
その犬はその音を聞いて耳をピンと立てた。
Con chó đó đã dựng tai lên khi nghe thấy tiếng động.
Từ vựng:
Hán tự:
犬
Khuyển
chó
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe
耳
Nhĩ
tai
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng