Dịch nghĩa:
その犬に毎日食べ物をやって下さい。
Hãy cho con chó đó ăn hàng ngày.
Từ vựng:
Hán tự:
犬
Khuyển
chó
毎
Mỗi
mỗi
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
食
Thực
ăn; thực phẩm
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém