Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
その
物質
ぶっしつ
は
酸
さん
で
処理
しょり
しなければならない。
Chất liệu đó phải được xử lý bằng axit.
Ngữ pháp:
~なければ ならない (〜nakereba naranai)
Diễn tả nghĩa vụ hoặc sự cần thiết; 'phải', 'cần phải', 'cần'
JLPT N4
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
物質
ぶっしつ
vật liệu; chất
酸
さん
axit
処理
しょり
xử lý; xử trí
為る
する
làm
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
質
Chất
chất lượng; tính chất
酸
Toan
axit; chua
処
Xứ
xử lý; quản lý
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật