Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
その
池
いけ
は
小
ちい
さな
魚
さかな
でいっぱいだった。
Cái ao đó đã đầy cá nhỏ.
Ngữ pháp:
~っぱい (〜ppai)
Diễn tả sự đầy đủ hoặc hoàn chỉnh; 'đầy', 'đầy đủ', 'tràn đầy'.
JLPT N3
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
池
いけ
ao; hồ
小さな
ちいさな
nhỏ; bé
魚
さかな
cá
一杯
いっぱい
một cốc (của); một ly (của); một bát (của); đầy cốc; đầy ly; đầy bát; đầy thìa
Hán tự:
池
Trì
ao; bể chứa; hồ; hồ chứa
小
Tiểu
nhỏ
魚
Ngư
cá