Dịch nghĩa:
その機械で、あなたは多くの時間と労力を節約できます。
Với cái máy này, bạn có thể tiết kiệm được nhiều thời gian và công sức.
Từ vựng:
Hán tự:
機
Cơ
máy móc; cơ hội
械
Giới
máy móc; công cụ
多
Đa
nhiều; thường xuyên; nhiều
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
労
Lao
lao động; cảm ơn; thưởng cho; lao động; rắc rối
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực
節
Tiết
mùa; tiết
約
Ước
hứa; khoảng; co lại