Dịch nghĩa:
その果物はまだすっぱすぎて食べられない。
Trái cây đó vẫn còn quá chua để ăn được.
Hán tự:
果
Quả
trái cây; phần thưởng; thực hiện; hoàn thành; kết thúc; thành công
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
食
Thực
ăn; thực phẩm