Dịch nghĩa:
その果物はおいしそうな匂いがする。
Trái cây đó có mùi thơm ngon.
Từ vựng:
Hán tự:
果
Quả
trái cây; phần thưởng; thực hiện; hoàn thành; kết thúc; thành công
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
匂
Cái
thơm; hôi; phát sáng; ám chỉ