Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
その
本
ほん
をトムのところではなく、
僕
ぼく
のところへ
持
も
ってきて
下
くだ
さい。
Hãy mang cuốn sách đó đến chỗ tôi, không phải chỗ Tom.
Ngữ pháp:
ところで (tokorode)
Dùng để thay đổi chủ đề hoặc đưa ra một chủ đề mới; 'nhân tiện', 'nói về'.
JLPT N3
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
本
ほん
sách; tập; kịch bản
無い
ない
không tồn tại
僕
ぼく
tôi
持つ
もつ
cầm (trong tay); lấy; mang
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
本
Bản
sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
持
Trì
cầm; giữ
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém