Dịch nghĩa:
その景色は美しすぎて言葉では表せなかった。
Cảnh đẹp đó đẹp đến nỗi không thể diễn tả bằng lời.
Từ vựng:
Hán tự:
景
Cảnh
phong cảnh; cảnh quan
色
Sắc
màu sắc
美
Mỹ
vẻ đẹp; đẹp
言
Ngôn
nói; từ
葉
Diệp
lá; lưỡi
表
Biểu
bề mặt; bảng; biểu đồ; sơ đồ