Dịch nghĩa:
その映画は一大センセーションを巻き起こした。
Bộ phim đó đã tạo nên một làn sóng cảm xúc lớn.
Từ vựng:
Hán tự:
映
Ánh
phản chiếu; hình ảnh; chiếu
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh
一
Nhất
một
大
Đại
lớn; to
巻
Quyển
cuộn; quyển; sách; phần
起
Khởi
thức dậy