Dịch nghĩa:
その映画はすべての観客をぞくぞくさせた。
Bộ phim đó đã làm rùng mình tất cả khán giả.
Từ vựng:
Hán tự:
映
Ánh
phản chiếu; hình ảnh; chiếu
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh
観
quan điểm; diện mạo
客
Khách
khách