Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
その
日
ひ
はピアノのレッスンはあったの?
Hôm đó có buổi học piano không?
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
日
ひ
ngày; ngày tháng
ピアノ
đàn piano (nhạc cụ)
レッスン
bài học
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày