Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

その旅たびは私わたしたちに尽つきせぬ楽たのしみを与あたえてくれた。
Chuyến đi đó đã mang lại cho chúng tôi vô vàn niềm vui.

Ngữ pháp:

V て くれる (V-te kureru)

Diễn tả rằng ai đó làm gì đó cho người nói (hoặc người khác trong nhóm của người nói); 'làm gì đó cho tôi/chúng tôi'.
JLPT N4

Từ vựng:

其の
その
đó; cái đó
旅
たび
du lịch; chuyến đi; hành trình
私たち
わたしたち
chúng tôi
尽きる
つきる
bị dùng hết; cạn kiệt; bị tiêu thụ; kết thúc
楽しみ
たのしみ
niềm vui
与える
あたえる
cho (đặc biệt là cho người có địa vị thấp hơn); ban tặng; trao; tặng; trao tặng; thưởng
呉れる
くれる
cho; để cho

Hán tự:

旅
Lữ chuyến đi; du lịch
私
Tư tư nhân; tôi
尽
Tận cạn kiệt; sử dụng hết
楽
Nhạc âm nhạc; thoải mái
与
Dữ ban tặng; tham gia

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật