Dịch nghĩa:
その新聞は新しい主筆のプロフィールを載せた。
Tờ báo đó đã đăng tiểu sử của tổng biên tập mới.
Từ vựng:
Hán tự:
新
Tân
mới
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe
主
Chủ
chủ; chính
筆
Bút
bút lông; viết; bút vẽ; chữ viết tay
載
Tải
đi; lên tàu; lên xe; đặt; trải ra; 10**44; ghi lại; xuất bản