Dịch nghĩa:
その新婚夫婦は新婚旅行でハワイに出かけて行った。
Cặp đôi mới cưới đó đã đi nghỉ tuần trăng mật ở Hawaii.
Từ vựng:
Hán tự:
新
Tân
mới
婚
Hôn
hôn nhân
夫
Phu
chồng; đàn ông
婦
Phụ
phụ nữ; vợ; cô dâu
旅
Lữ
chuyến đi; du lịch
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
出
Xuất
ra ngoài