Dịch nghĩa:

Vị giáo sư đó là một chuyên gia về Shakespeare.

Hán tự:

Giáo giáo dục
Thụ truyền đạt; giảng dạy
Quyền quyền lực; quyền hạn; quyền lợi
Uy đe dọa; uy nghi; oai phong; đe dọa