Dịch nghĩa:
その手術には全く危険はありません。
Ca phẫu thuật đó hoàn toàn không có nguy hiểm.
Từ vựng:
Hán tự:
手
Thủ
tay
術
Thuật
kỹ thuật; thủ thuật
全
Toàn
toàn bộ; toàn thể; tất cả; hoàn chỉnh; hoàn thành
危
Nguy
nguy hiểm; lo lắng
険
Hiểm
dốc đứng; nơi khó tiếp cận; vị trí bất khả xâm phạm; nơi dốc; ánh mắt sắc bén