Dịch nghĩa:
その手紙を読んで彼女は彼の死を知った。
Đọc bức thư đó, cô ấy biết được tin về cái chết của anh.
Từ vựng:
Hán tự:
手
Thủ
tay
紙
Chỉ
giấy
読
Độc
đọc
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
死
Tử
chết
知
Tri
biết; trí tuệ