Dịch nghĩa:
その手紙を読んだとき、私は不安を感じなかった。
Khi đọc bức thư đó, tôi không cảm thấy lo lắng.
Từ vựng:
Hán tự:
手
Thủ
tay
紙
Chỉ
giấy
読
Độc
đọc
私
Tư
tư nhân; tôi
不
Bất
phủ định; không-; xấu; vụng về
安
An
thư giãn; rẻ; thấp; yên tĩnh; nghỉ ngơi; hài lòng; yên bình
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác