Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
その
手
て
のことは
好
す
きじゃないんだよ。
Tôi không thích thứ đó lắm.
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
手
て
tay; cánh tay
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
好き
すき
thích; yêu thích
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
手
Thủ
tay
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó