Dịch nghĩa:

Cuộc chiến đó là kết quả của chính sách sai lầm.

Hán tự:

Khuyết chiến tranh; trận đấu
Tranh tranh đấu; tranh cãi; tranh luận
Quá làm quá; vượt quá; lỗi
Chánh chính trị; chính phủ
Sách kế hoạch; chính sách
Kết buộc; kết; hợp đồng; tham gia; tổ chức; búi tóc; thắt
Quả trái cây; phần thưởng; thực hiện; hoàn thành; kết thúc; thành công
Khởi thức dậy